nhũn não

nhũn não

Bệnh nhân được chẩn đoán bị nhũn não sau cơn đột quỵ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Một tình trạng bệnh của não: "Nhũn não" một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng não bị mềm hóa, hoại tử do thiếu máu cục bộ hoặc chảy máu, dẫn đến mất cấu trúc chức năng bình thường của các tế bào não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân được chẩn đoán bị nhũn não sau cơn đột quỵ. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị nhũn não sau cơn đột quỵ.)
    • Nhũn não một biến chứng nghiêm trọng có thể dẫn đến di chứng thần kinh nặng nề. (Nhũn não một biến chứng nghiêm trọng có thể dẫn đến di chứng thần kinh nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ổ nhũn não": chỉ khu vực cụ thể của não bị tổn thương mềm hóa.
    • Hình ảnh chụp cắt lớp cho thấy mộtnhũn nãothùy thái dương. (Hình ảnh chụp cắt lớp cho thấy mộtnhũn nãothùy thái dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhũn tủy (danh từ, y học): tình trạng tủy sống bị mềm hóa hoại tử.
  • Hoại tử (danh từ): sự chết của các tế bào trong một sống.
  • Nhồi máu não (danh từ, y học): tình trạng một vùng não bị chết do tắc nghẽn mạch máu, thường nguyên nhân dẫn đến nhũn não.
Từ đồng nghĩa
  • Encephalomalacia (danh từ, thuật ngữ y học quốc tế): thuật ngữ tiếng Anh tương đương với "nhũn não".
Lưu ý
  • "Nhũn não" một thuật ngữ chuyên ngành y học. Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, từ này hầu như không được sử dụng với nghĩa đen.
  • Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "nhũn não" đôi khi được dùng với nghĩa bóng, von để chỉ trạng thái mệt mỏi, căng thẳng đến mức không thể suy nghĩ được. Tuy nhiên, đây không phải nghĩa tiêu chuẩn nên tránh dùng trong văn bản học thuật hay y khoa.
    • Làm việc liên tục 12 tiếng khiến tôi cảm thấy nhũn não. (Cách dùng không chính thức, mang tính von)